- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 6 - Thông tin XSMT thứ 6 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 31 | 02 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 557 | 258 | ||
| Giải sáu |
6760 4416 7239 |
2646 3746 8205 |
||
| Giải năm | 1850 | 8925 | ||
| Giải tư |
78234 58965 38090 03562 32228 31937 64708 |
86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739 |
||
| Giải ba |
53140 25086 |
14902 53009 |
||
| Giải nhì | 54394 | 76221 | ||
| Giải nhất | 55853 | 18095 | ||
| Đặc biệt | 386419 | 244344 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 8 | 2 2 5 9 |
| 1 | 6 9 | |
| 2 | 8 | 1 5 |
| 3 | 1 4 7 9 | 2 9 |
| 4 | 0 | 4 6 6 7 |
| 5 | 0 3 7 | 8 |
| 6 | 0 2 5 | 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 6 | 7 |
| 9 | 0 4 | 5 7 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 61 | 82 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 316 | 790 | ||
| Giải sáu |
1390 4556 6261 |
2070 0454 6709 |
||
| Giải năm | 3026 | 7687 | ||
| Giải tư |
00525 94871 12185 56999 58094 65174 51356 |
45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336 |
||
| Giải ba |
51811 20208 |
60748 12396 |
||
| Giải nhì | 57096 | 89951 | ||
| Giải nhất | 20090 | 31014 | ||
| Đặc biệt | 417965 | 200088 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 8 | 9 |
| 1 | 1 6 | 2 4 8 |
| 2 | 5 6 | |
| 3 | 6 | |
| 4 | 8 | |
| 5 | 6 6 | 1 4 5 |
| 6 | 1 1 5 | |
| 7 | 1 4 | 0 0 3 |
| 8 | 5 | 2 7 7 8 |
| 9 | 0 0 4 6 9 | 0 6 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 10 | 31 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 027 | 053 | ||
| Giải sáu |
6214 4936 6988 |
4612 1673 5747 |
||
| Giải năm | 1673 | 1465 | ||
| Giải tư |
28513 20863 29544 60105 67914 41459 56062 |
09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928 |
||
| Giải ba |
91526 44694 |
37380 94080 |
||
| Giải nhì | 49645 | 50213 | ||
| Giải nhất | 13623 | 11965 | ||
| Đặc biệt | 449016 | 420259 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 5 | |
| 1 | 0 3 4 4 6 | 2 3 |
| 2 | 3 6 7 | 5 8 |
| 3 | 6 | 1 |
| 4 | 4 5 | 3 7 |
| 5 | 9 | 1 3 9 |
| 6 | 2 3 | 5 5 |
| 7 | 3 | 3 |
| 8 | 8 | 0 0 2 |
| 9 | 4 | 8 8 |
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 97 | 90 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 280 | 085 | ||
| Giải sáu |
8017 7278 3966 |
2386 9145 0591 |
||
| Giải năm | 7580 | 1640 | ||
| Giải tư |
70850 48785 23798 81291 51284 06957 27492 |
00974 35899 73010 32633 12706 83690 17289 |
||
| Giải ba |
47456 03519 |
42637 56905 |
||
| Giải nhì | 91090 | 55488 | ||
| Giải nhất | 37002 | 00245 | ||
| Đặc biệt | 962064 | 715293 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 | 5 6 |
| 1 | 7 9 | 0 |
| 2 | ||
| 3 | 3 7 | |
| 4 | 0 5 5 | |
| 5 | 0 6 7 | |
| 6 | 4 6 | |
| 7 | 8 | 4 |
| 8 | 0 0 4 5 | 5 6 8 9 |
| 9 | 0 1 2 7 8 | 0 0 1 3 9 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 81 | 31 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 613 | 798 | ||
| Giải sáu |
9568 2767 6803 |
5545 6262 1349 |
||
| Giải năm | 7947 | 5405 | ||
| Giải tư |
46898 94285 41644 05111 75942 10503 40791 |
71641 47286 44583 88260 22314 14299 46999 |
||
| Giải ba |
97316 93457 |
81070 66459 |
||
| Giải nhì | 61988 | 66274 | ||
| Giải nhất | 65548 | 71867 | ||
| Đặc biệt | 954701 | 792291 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 3 3 | 5 |
| 1 | 1 3 6 | 4 |
| 2 | ||
| 3 | 1 | |
| 4 | 2 4 7 8 | 1 5 9 |
| 5 | 7 | 9 |
| 6 | 7 8 | 0 2 7 |
| 7 | 0 4 | |
| 8 | 1 5 8 | 3 6 |
| 9 | 1 8 | 1 8 9 9 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 45 | 82 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 333 | 316 | ||
| Giải sáu |
4534 4175 5495 |
8701 8844 9059 |
||
| Giải năm | 9399 | 0885 | ||
| Giải tư |
43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763 |
24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623 |
||
| Giải ba |
98170 01491 |
44914 38104 |
||
| Giải nhì | 82306 | 53050 | ||
| Giải nhất | 01118 | 98498 | ||
| Đặc biệt | 306211 | 506540 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 6 | 1 4 |
| 1 | 1 8 | 3 4 4 6 |
| 2 | 9 | 3 |
| 3 | 3 4 | 3 5 |
| 4 | 5 | 0 4 |
| 5 | 5 | 0 9 |
| 6 | 3 | |
| 7 | 0 5 | 5 |
| 8 | 3 6 9 | 2 5 |
| 9 | 1 5 6 9 | 8 8 |











