- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 6 - Thông tin XSMT thứ 6 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 75 | 24 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 209 | 429 | ||
| Giải sáu |
2000 8691 8874 |
3856 3881 9184 |
||
| Giải năm | 4771 | 7730 | ||
| Giải tư |
57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 |
05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 |
||
| Giải ba |
70286 24769 |
90786 73923 |
||
| Giải nhì | 41743 | 06327 | ||
| Giải nhất | 31826 | 90154 | ||
| Đặc biệt | 370468 | 353056 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 6 9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3 4 7 9 |
| 3 | 1 | 0 2 5 7 |
| 4 | 3 6 | |
| 5 | 4 6 6 | |
| 6 | 3 5 8 9 | |
| 7 | 1 4 5 | |
| 8 | 6 | 1 4 4 6 |
| 9 | 1 3 8 | 2 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 01 | 37 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 346 | 312 | ||
| Giải sáu |
5261 8489 0214 |
1926 2633 1447 |
||
| Giải năm | 0162 | 4345 | ||
| Giải tư |
02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462 |
29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156 |
||
| Giải ba |
02606 78542 |
44588 80982 |
||
| Giải nhì | 86256 | 63537 | ||
| Giải nhất | 38976 | 20890 | ||
| Đặc biệt | 777236 | 520628 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 6 | |
| 1 | 4 | 2 6 |
| 2 | 1 | 2 6 8 |
| 3 | 5 6 | 3 7 7 |
| 4 | 2 6 | 5 7 |
| 5 | 6 | 6 |
| 6 | 1 2 2 | 9 9 |
| 7 | 3 6 7 9 | |
| 8 | 9 | 2 8 |
| 9 | 0 | 0 0 2 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 18 | 08 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 987 | 706 | ||
| Giải sáu |
6276 8545 5720 |
3879 0224 1487 |
||
| Giải năm | 8839 | 7945 | ||
| Giải tư |
57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 |
72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889 |
||
| Giải ba |
72254 85143 |
80033 01063 |
||
| Giải nhì | 02741 | 78719 | ||
| Giải nhất | 29182 | 71906 | ||
| Đặc biệt | 797714 | 777362 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 6 6 8 | |
| 1 | 3 4 8 | 4 4 9 |
| 2 | 0 4 9 | 4 |
| 3 | 9 | 3 |
| 4 | 1 3 5 | 5 |
| 5 | 4 | 3 |
| 6 | 7 | 2 3 |
| 7 | 4 6 | 3 9 |
| 8 | 2 3 7 | 0 7 7 9 |
| 9 | 5 |
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 76 | 22 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 284 | 277 | ||
| Giải sáu |
9736 9824 7416 |
2910 3007 6640 |
||
| Giải năm | 5608 | 2372 | ||
| Giải tư |
42950 10669 34188 15201 46028 85573 23083 |
23433 98416 78297 80187 50164 40813 40526 |
||
| Giải ba |
89696 54283 |
43923 38869 |
||
| Giải nhì | 02204 | 70037 | ||
| Giải nhất | 74844 | 68704 | ||
| Đặc biệt | 992209 | 078145 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 4 8 9 | 4 7 |
| 1 | 6 | 0 3 6 |
| 2 | 4 8 | 2 3 6 |
| 3 | 6 | 3 7 |
| 4 | 4 | 0 5 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 9 | 4 9 |
| 7 | 3 6 | 2 7 |
| 8 | 3 3 4 8 | 7 |
| 9 | 6 | 7 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 95 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 822 | 241 | ||
| Giải sáu |
1001 7539 7950 |
2380 0718 1828 |
||
| Giải năm | 5110 | 9524 | ||
| Giải tư |
39508 61093 98130 56589 09360 23386 35801 |
15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897 |
||
| Giải ba |
55657 85347 |
84054 09088 |
||
| Giải nhì | 10887 | 87080 | ||
| Giải nhất | 60236 | 37517 | ||
| Đặc biệt | 097599 | 721878 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 1 8 | 4 |
| 1 | 0 | 7 8 |
| 2 | 2 | 4 6 8 |
| 3 | 0 6 9 | 2 |
| 4 | 7 | 1 |
| 5 | 0 7 | 4 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 1 8 | |
| 8 | 6 7 9 | 0 0 6 8 |
| 9 | 3 5 9 | 5 5 7 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 46 | 28 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 151 | 074 | ||
| Giải sáu |
7050 3325 6623 |
5293 9104 9034 |
||
| Giải năm | 1913 | 3412 | ||
| Giải tư |
01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 |
59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176 |
||
| Giải ba |
10716 00110 |
84552 97861 |
||
| Giải nhì | 92344 | 51422 | ||
| Giải nhất | 84294 | 75488 | ||
| Đặc biệt | 609963 | 400239 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 4 | |
| 1 | 0 0 3 6 | 2 |
| 2 | 3 5 6 | 2 2 8 |
| 3 | 9 | 2 4 9 |
| 4 | 4 5 6 | 8 |
| 5 | 0 1 | 2 |
| 6 | 3 3 | 1 7 |
| 7 | 4 | 4 6 |
| 8 | 0 8 | |
| 9 | 4 6 | 3 |











