- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 6 - Thông tin XSMT thứ 6 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 52 | 06 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 624 | 559 | ||
| Giải sáu |
4490 6007 7482 |
9577 6960 6104 |
||
| Giải năm | 8140 | 2935 | ||
| Giải tư |
08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 |
03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 |
||
| Giải ba |
41740 52105 |
11436 38189 |
||
| Giải nhì | 22205 | 77928 | ||
| Giải nhất | 14179 | 92142 | ||
| Đặc biệt | 875207 | 595641 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 5 5 7 7 | 2 4 6 7 |
| 1 | 7 | 1 |
| 2 | 4 | 8 |
| 3 | 2 5 6 8 | |
| 4 | 0 0 1 4 | 1 2 |
| 5 | 0 2 4 | 9 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 9 | 7 |
| 8 | 2 | 9 |
| 9 | 0 7 9 | 4 9 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 58 | 63 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 948 | 186 | ||
| Giải sáu |
8518 2731 1993 |
3240 4722 5878 |
||
| Giải năm | 4176 | 4946 | ||
| Giải tư |
41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 |
51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
||
| Giải ba |
63844 27392 |
80637 28348 |
||
| Giải nhì | 92180 | 96029 | ||
| Giải nhất | 90992 | 69901 | ||
| Đặc biệt | 371819 | 736794 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 | |
| 1 | 1 3 8 9 | |
| 2 | 2 | 1 2 8 9 |
| 3 | 1 | 7 |
| 4 | 4 8 | 0 4 6 8 |
| 5 | 5 8 | 7 |
| 6 | 3 8 | |
| 7 | 1 6 | 2 6 8 |
| 8 | 0 0 | 6 |
| 9 | 1 2 2 3 | 4 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 16 | 91 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 761 | 571 | ||
| Giải sáu |
4746 0599 9961 |
6225 2674 7083 |
||
| Giải năm | 9092 | 8329 | ||
| Giải tư |
79197 05719 15627 33411 11306 51219 61183 |
90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300 |
||
| Giải ba |
47761 55776 |
07127 50812 |
||
| Giải nhì | 72238 | 67062 | ||
| Giải nhất | 20033 | 64016 | ||
| Đặc biệt | 888821 | 687330 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 6 | 0 9 |
| 1 | 1 6 9 9 | 1 2 4 6 |
| 2 | 1 7 | 3 5 7 9 |
| 3 | 3 8 | 0 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 1 1 1 | 2 |
| 7 | 6 | 1 4 |
| 8 | 3 | 3 5 |
| 9 | 2 7 9 | 1 |
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 48 | 21 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 833 | 319 | ||
| Giải sáu |
0515 5541 9919 |
5380 7332 9821 |
||
| Giải năm | 4915 | 5150 | ||
| Giải tư |
90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 |
08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 |
||
| Giải ba |
47710 15687 |
95891 32879 |
||
| Giải nhì | 24390 | 68368 | ||
| Giải nhất | 70731 | 64662 | ||
| Đặc biệt | 532343 | 767198 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | ||
| 1 | 0 5 5 9 | 9 |
| 2 | 0 5 | 1 1 |
| 3 | 1 3 | 0 2 |
| 4 | 1 3 6 8 | |
| 5 | 0 5 | 0 4 |
| 6 | 0 | 2 3 8 |
| 7 | 6 9 | |
| 8 | 2 7 | 0 0 3 |
| 9 | 0 | 1 4 8 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 66 | 07 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 305 | 334 | ||
| Giải sáu |
5237 1629 3616 |
8648 8851 4550 |
||
| Giải năm | 2749 | 0744 | ||
| Giải tư |
48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 |
52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 |
||
| Giải ba |
53473 47554 |
84748 37972 |
||
| Giải nhì | 64793 | 55906 | ||
| Giải nhất | 85520 | 42869 | ||
| Đặc biệt | 978482 | 327771 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 4 5 | 6 7 |
| 1 | 6 | 2 |
| 2 | 0 4 9 | |
| 3 | 7 7 | 3 4 |
| 4 | 9 | 4 8 8 |
| 5 | 4 | 0 0 1 |
| 6 | 6 | 1 3 9 |
| 7 | 3 8 | 1 2 4 |
| 8 | 2 | 3 |
| 9 | 2 3 3 6 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 74 | 19 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 782 | 069 | ||
| Giải sáu |
0195 7430 1265 |
6764 8139 7446 |
||
| Giải năm | 2501 | 7011 | ||
| Giải tư |
92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 |
18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 |
||
| Giải ba |
76562 40611 |
40710 09645 |
||
| Giải nhì | 33157 | 42996 | ||
| Giải nhất | 73800 | 16453 | ||
| Đặc biệt | 170260 | 549566 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 7 | 8 |
| 1 | 1 7 | 0 1 9 |
| 2 | 0 | 6 |
| 3 | 0 2 | 1 9 |
| 4 | 3 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 | 2 3 9 9 |
| 6 | 0 2 5 | 4 6 9 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2 6 | |
| 9 | 5 | 6 |











