- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 6 - Thông tin XSMT thứ 6 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 10 | 70 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 436 | 501 | ||
| Giải sáu |
6586 3883 5646 |
5355 0074 1241 |
||
| Giải năm | 7198 | 3910 | ||
| Giải tư |
56418 64201 75656 29878 84227 96024 36127 |
51153 53019 46185 94312 11135 51453 04197 |
||
| Giải ba |
69946 89029 |
88867 53990 |
||
| Giải nhì | 27044 | 84371 | ||
| Giải nhất | 29372 | 20966 | ||
| Đặc biệt | 021082 | 283725 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 | 1 |
| 1 | 0 8 | 0 2 9 |
| 2 | 4 7 7 9 | 5 |
| 3 | 6 | 5 |
| 4 | 4 6 6 | 1 |
| 5 | 6 | 3 3 5 |
| 6 | 6 7 | |
| 7 | 2 8 | 0 1 4 |
| 8 | 2 3 6 | 5 |
| 9 | 8 | 0 7 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 17 | 23 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 254 | 697 | ||
| Giải sáu |
9730 1290 0796 |
6891 6318 4407 |
||
| Giải năm | 8793 | 9095 | ||
| Giải tư |
07565 33404 37563 31233 80393 65075 11471 |
11306 62361 36852 96984 65125 78838 17829 |
||
| Giải ba |
19600 53384 |
71220 02427 |
||
| Giải nhì | 22491 | 84193 | ||
| Giải nhất | 50961 | 09391 | ||
| Đặc biệt | 071730 | 249317 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 4 | 6 7 |
| 1 | 7 | 7 8 |
| 2 | 0 3 5 7 9 | |
| 3 | 0 0 3 | 8 |
| 4 | ||
| 5 | 4 | 2 |
| 6 | 1 3 5 | 1 |
| 7 | 1 5 | |
| 8 | 4 | 4 |
| 9 | 0 1 3 3 6 | 1 1 3 5 7 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 32 | 52 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 861 | 606 | ||
| Giải sáu |
4937 7652 7342 |
3466 5482 4886 |
||
| Giải năm | 9083 | 2209 | ||
| Giải tư |
89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 |
01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777 |
||
| Giải ba |
26725 47032 |
04268 31809 |
||
| Giải nhì | 40941 | 71471 | ||
| Giải nhất | 36416 | 39466 | ||
| Đặc biệt | 738100 | 132410 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 7 | 6 9 9 |
| 1 | 6 | 0 4 |
| 2 | 4 5 | |
| 3 | 2 2 4 7 8 | 0 9 |
| 4 | 1 2 6 | |
| 5 | 0 2 4 | 2 |
| 6 | 1 | 5 6 6 8 |
| 7 | 1 1 5 7 | |
| 8 | 3 | 2 6 |
| 9 |
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 49 | 06 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 929 | 034 | ||
| Giải sáu |
3309 8953 8902 |
5514 8314 0607 |
||
| Giải năm | 9052 | 6592 | ||
| Giải tư |
36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 |
00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 |
||
| Giải ba |
34342 22010 |
38006 70564 |
||
| Giải nhì | 21023 | 12319 | ||
| Giải nhất | 00505 | 40973 | ||
| Đặc biệt | 286307 | 541793 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 5 6 7 9 | 6 6 7 7 |
| 1 | 0 | 4 4 9 |
| 2 | 3 7 9 | |
| 3 | 2 3 4 | |
| 4 | 2 2 9 | 9 |
| 5 | 0 2 3 | 5 |
| 6 | 5 | 4 |
| 7 | 7 | 3 5 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 2 3 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 97 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 487 | 216 | ||
| Giải sáu |
6216 3930 8330 |
7701 3584 6874 |
||
| Giải năm | 4977 | 2839 | ||
| Giải tư |
58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
||
| Giải ba |
78227 11096 |
89310 90304 |
||
| Giải nhì | 91801 | 03460 | ||
| Giải nhất | 48159 | 73862 | ||
| Đặc biệt | 588200 | 421355 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 | 1 4 4 |
| 1 | 6 | 0 4 6 |
| 2 | 0 7 | |
| 3 | 0 0 8 | 7 9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0 1 2 |
| 7 | 1 1 7 | 1 4 |
| 8 | 7 | 4 6 9 |
| 9 | 5 6 7 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 37 | 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 881 | 756 | ||
| Giải sáu |
9309 6099 8091 |
5795 0634 1773 |
||
| Giải năm | 0883 | 7769 | ||
| Giải tư |
65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 |
85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
||
| Giải ba |
65787 42561 |
02037 77341 |
||
| Giải nhì | 03107 | 55021 | ||
| Giải nhất | 79883 | 23815 | ||
| Đặc biệt | 579069 | 054553 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 5 7 9 | 4 |
| 1 | 1 4 | 5 |
| 2 | 6 | 1 4 9 |
| 3 | 7 | 4 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3 6 8 | |
| 6 | 1 7 9 | 3 5 8 9 |
| 7 | 3 5 | |
| 8 | 1 3 3 7 | |
| 9 | 1 6 9 | 5 |











