- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 6 - Thông tin XSMT thứ 6 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 32 | 52 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 861 | 606 | ||
| Giải sáu |
4937 7652 7342 |
3466 5482 4886 |
||
| Giải năm | 9083 | 2209 | ||
| Giải tư |
89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 |
01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777 |
||
| Giải ba |
26725 47032 |
04268 31809 |
||
| Giải nhì | 40941 | 71471 | ||
| Giải nhất | 36416 | 39466 | ||
| Đặc biệt | 738100 | 132410 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 7 | 6 9 9 |
| 1 | 6 | 0 4 |
| 2 | 4 5 | |
| 3 | 2 2 4 7 8 | 0 9 |
| 4 | 1 2 6 | |
| 5 | 0 2 4 | 2 |
| 6 | 1 | 5 6 6 8 |
| 7 | 1 1 5 7 | |
| 8 | 3 | 2 6 |
| 9 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 49 | 06 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 929 | 034 | ||
| Giải sáu |
3309 8953 8902 |
5514 8314 0607 |
||
| Giải năm | 9052 | 6592 | ||
| Giải tư |
36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 |
00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 |
||
| Giải ba |
34342 22010 |
38006 70564 |
||
| Giải nhì | 21023 | 12319 | ||
| Giải nhất | 00505 | 40973 | ||
| Đặc biệt | 286307 | 541793 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 5 6 7 9 | 6 6 7 7 |
| 1 | 0 | 4 4 9 |
| 2 | 3 7 9 | |
| 3 | 2 3 4 | |
| 4 | 2 2 9 | 9 |
| 5 | 0 2 3 | 5 |
| 6 | 5 | 4 |
| 7 | 7 | 3 5 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 2 3 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 97 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 487 | 216 | ||
| Giải sáu |
6216 3930 8330 |
7701 3584 6874 |
||
| Giải năm | 4977 | 2839 | ||
| Giải tư |
58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
||
| Giải ba |
78227 11096 |
89310 90304 |
||
| Giải nhì | 91801 | 03460 | ||
| Giải nhất | 48159 | 73862 | ||
| Đặc biệt | 588200 | 421355 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 | 1 4 4 |
| 1 | 6 | 0 4 6 |
| 2 | 0 7 | |
| 3 | 0 0 8 | 7 9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0 1 2 |
| 7 | 1 1 7 | 1 4 |
| 8 | 7 | 4 6 9 |
| 9 | 5 6 7 |
XSMT Thứ 6 - Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 37 | 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 881 | 756 | ||
| Giải sáu |
9309 6099 8091 |
5795 0634 1773 |
||
| Giải năm | 0883 | 7769 | ||
| Giải tư |
65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 |
85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
||
| Giải ba |
65787 42561 |
02037 77341 |
||
| Giải nhì | 03107 | 55021 | ||
| Giải nhất | 79883 | 23815 | ||
| Đặc biệt | 579069 | 054553 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 5 7 9 | 4 |
| 1 | 1 4 | 5 |
| 2 | 6 | 1 4 9 |
| 3 | 7 | 4 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3 6 8 | |
| 6 | 1 7 9 | 3 5 8 9 |
| 7 | 3 5 | |
| 8 | 1 3 3 7 | |
| 9 | 1 6 9 | 5 |
SXMT Thứ 6 - Sổ Xố Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 00 | 50 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 524 | 918 | ||
| Giải sáu |
6000 3666 6844 |
6029 0203 7031 |
||
| Giải năm | 1781 | 4874 | ||
| Giải tư |
25338 86316 49576 03018 61713 35726 86507 |
56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503 |
||
| Giải ba |
72578 49257 |
10940 80133 |
||
| Giải nhì | 86309 | 44008 | ||
| Giải nhất | 85307 | 88948 | ||
| Đặc biệt | 971731 | 489158 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 0 7 7 9 | 3 3 8 |
| 1 | 3 6 8 | 8 9 |
| 2 | 4 6 | 9 |
| 3 | 1 8 | 1 3 |
| 4 | 4 | 0 5 8 |
| 5 | 7 | 0 3 8 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 6 8 | 4 |
| 8 | 1 | 1 4 |
| 9 | 3 |
KQXSMT Thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ sáu |
||||
| Giải tám | 44 | 73 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 330 | 834 | ||
| Giải sáu |
2099 5431 0118 |
7624 4739 5009 |
||
| Giải năm | 8607 | 0830 | ||
| Giải tư |
64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 |
85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 |
||
| Giải ba |
44612 72422 |
09443 92218 |
||
| Giải nhì | 87128 | 88745 | ||
| Giải nhất | 18596 | 89156 | ||
| Đặc biệt | 679434 | 502112 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 7 7 9 | 9 |
| 1 | 2 8 | 2 8 |
| 2 | 2 8 | 4 6 |
| 3 | 0 1 4 6 6 | 0 4 9 |
| 4 | 3 4 | 1 2 3 5 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 2 | |
| 7 | 2 3 | |
| 8 | ||
| 9 | 2 6 9 | 2 3 |











