XSMN

XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 30/01/2023

Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

Giải tám 09 71 80
Giải bảy 822 420 070
Giải sáu 2366
1297
0653
8083
7209
5408
2724
7162
5345
Giải năm 3440 7523 8429
Giải tư 92806
59263
50723
46785
02895
86940
43219
28639
03824
14308
85423
55105
80678
93592
15025
02956
37616
48397
24478
25159
35611
Giải ba 82340
72769
89224
72404
46175
15764
Giải nhì 06994 26635 21992
Giải nhất 86395 94012 51911
Đặc biệt 772132 155515 708575

Đầu

Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

0 6 9 4 5 8 8 9
1 9 2 5 1 1 6
2 2 3 0 3 3 4 4 4 5 9
3 2 5 9
4 0 0 0 5
5 3 6 9
6 3 6 9 2 4
7 1 8 0 5 5 8
8 5 3 0
9 4 5 5 7 2 2 7

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 29/01/2023

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 55 64 26
Giải bảy 871 749 803
Giải sáu 5083
6573
5026
8018
7231
1820
1080
8890
8525
Giải năm 3980 8530 9703
Giải tư 91798
62792
06714
68953
63287
44801
60099
18551
40760
83583
00361
55673
99178
40171
88692
84830
75713
76906
37647
74984
08588
Giải ba 22914
89864
63836
12901
76053
27427
Giải nhì 59107 93357 43086
Giải nhất 77028 36163 33213
Đặc biệt 495562 201243 951032

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 1 7 1 3 3 6
1 4 4 8 3 3
2 6 8 0 5 6 7
3 0 1 6 0 2
4 3 9 7
5 3 5 1 7 3
6 2 4 0 1 3 4
7 1 3 1 3 8
8 0 3 7 3 0 4 6 8
9 2 8 9 0 2

XSMN >> XSMN Thứ 7 >> XSMN Ngày 28/01/2023

Hồ Chí Minh

Long An

Bình Phước

Hậu Giang

Giải tám 49 27 68 94
Giải bảy 540 498 665 532
Giải sáu 1932
2646
4776
9278
0676
8783
3650
7938
1263
3661
7170
9862
Giải năm 3396 3431 5894 3699
Giải tư 67118
74362
68665
50465
48370
79985
18160
60574
74635
57371
66842
21301
55404
68561
79028
93166
44290
80417
44709
45320
81656
79288
14694
82524
93597
32631
20203
37270
Giải ba 04639
67075
24847
26641
40916
08841
27722
18921
Giải nhì 19166 23264 59464 12201
Giải nhất 77246 88267 54513 57083
Đặc biệt 153878 750488 235543 923650

Đầu

Hồ Chí Minh

Long An

Bình Phước

Hậu Giang

0 1 4 9 1 3
1 8 3 6 7
2 7 0 8 1 2 4
3 2 9 1 5 8 1 2
4 0 6 6 9 1 2 7 1 3
5 0 6 0
6 0 2 5 5 6 1 4 7 3 4 5 6 8 1 2
7 0 5 6 8 1 4 6 8 0 0
8 5 3 8 3 8
9 6 8 0 4 4 4 7 9

XSMN >> XSMN Thứ 6 >> XSMN Ngày 27/01/2023

Vĩnh Long

Bình Dương

Trà Vinh

Giải tám 98 76 26
Giải bảy 978 599 345
Giải sáu 9228
3053
9514
1731
0234
3585
1773
4197
8002
Giải năm 2694 0901 0110
Giải tư 91447
75644
16375
63365
08545
93752
53057
41251
89302
51629
06266
57552
46674
53586
35456
86803
88757
65084
99917
76141
34641
Giải ba 14392
45874
54981
15530
80135
79713
Giải nhì 80817 64773 02248
Giải nhất 81031 45249 99482
Đặc biệt 528265 743731 723196

Đầu

Vĩnh Long

Bình Dương

Trà Vinh

0 1 2 2 3
1 4 7 0 3 7
2 8 9 6
3 1 0 1 1 4 5
4 4 5 7 9 1 1 5 8
5 2 3 7 1 2 6 7
6 5 5 6
7 4 5 8 3 4 6 3
8 1 5 6 2 4
9 2 4 8 9 6 7

XSMN >> XSMN Thứ 5 >> XSMN Ngày 26/01/2023

An Giang

Tây Ninh

Bình Thuận

Giải tám 65 41 67
Giải bảy 195 208 178
Giải sáu 8041
0050
3324
1212
3016
4017
7655
5089
8985
Giải năm 2051 6680 9472
Giải tư 63507
24390
22896
75956
23406
08014
35160
86188
12387
68942
04462
51836
26734
24227
91587
50047
01821
43657
78514
14023
80006
Giải ba 53291
23204
59784
40401
90854
95952
Giải nhì 58948 14308 05187
Giải nhất 00233 18300 86801
Đặc biệt 276935 397242 021982

Đầu

An Giang

Tây Ninh

Bình Thuận

0 4 6 7 0 1 8 8 1 6
1 4 2 6 7 4
2 4 7 1 3
3 3 5 4 6
4 1 8 1 2 2 7
5 0 1 6 2 4 5 7
6 0 5 2 7
7 2 8
8 0 4 7 8 2 5 7 7 9
9 0 1 5 6

XSMN >> XSMN Thứ 4 >> XSMN Ngày 25/01/2023

Đồng Nai

Sóc Trăng

Cần Thơ

Giải tám 05 74 70
Giải bảy 536 739 712
Giải sáu 2183
4509
0681
3743
6840
4417
4071
8283
6568
Giải năm 2117 2772 5962
Giải tư 82272
02907
22110
78435
34374
20109
87186
84148
44889
97865
88594
90580
35179
59203
72678
40543
35253
11335
71950
77517
24240
Giải ba 92634
34239
02128
74044
88588
26760
Giải nhì 63179 08556 49423
Giải nhất 49894 34133 75677
Đặc biệt 405901 120705 199613

Đầu

Đồng Nai

Sóc Trăng

Cần Thơ

0 1 5 7 9 9 3 5
1 0 7 7 2 3 7
2 8 3
3 4 5 6 9 3 9 5
4 0 3 4 8 0 3
5 6 0 3
6 5 0 2 8
7 2 4 9 2 4 9 0 1 7 8
8 1 3 6 0 9 3 8
9 4 4

XSMN >> XSMN Thứ 3 >> XSMN Ngày 24/01/2023

Bến Tre

Vũng Tàu

Bạc Liêu

Giải tám 40 75 71
Giải bảy 980 860 977
Giải sáu 1438
1790
2135
2172
2192
5865
1769
1374
4077
Giải năm 7863 3128 6487
Giải tư 95787
85813
83952
60753
10150
31917
61930
51519
31563
75937
91419
35746
61849
04195
91661
13194
48498
35138
27037
64713
42772
Giải ba 08989
24510
53530
59288
97224
97921
Giải nhì 68746 56839 40848
Giải nhất 19888 50420 42081
Đặc biệt 831255 790795 368280

Đầu

Bến Tre

Vũng Tàu

Bạc Liêu

0
1 0 3 7 9 9 3
2 0 8 1 4
3 0 5 8 0 7 9 7 8
4 0 6 6 9 8
5 0 2 3 5
6 3 0 3 5 1 9
7 2 5 1 2 4 7 7
8 0 7 8 9 8 0 1 7
9 0 2 5 5 4 8

XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 23/01/2023

Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

Giải tám 33 38 11
Giải bảy 735 268 723
Giải sáu 6837
7526
4177
4162
7760
1884
6836
2442
5335
Giải năm 0006 5839 5010
Giải tư 00556
25563
24722
70087
54307
52874
46694
41470
30057
71748
86494
76524
36842
94165
65593
20012
06479
60247
21215
65051
07439
Giải ba 34565
55561
06978
70855
27741
36372
Giải nhì 24213 78004 98686
Giải nhất 23955 08505 42726
Đặc biệt 929647 241081 114916

Đầu

Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

0 6 7 4 5
1 3 0 1 2 5 6
2 2 6 4 3 6
3 3 5 7 8 9 5 6 9
4 7 2 8 1 2 7
5 5 6 5 7 1
6 1 3 5 0 2 5 8
7 4 7 0 8 2 9
8 7 1 4 6
9 4 4 3

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 22/01/2023

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 44 99 97
Giải bảy 559 356 039
Giải sáu 1334
8769
2424
4812
0948
7517
3458
1351
9814
Giải năm 1740 0290 1960
Giải tư 54788
19863
15615
09497
95599
18769
55377
67998
12443
35394
25392
98939
69730
54892
20566
26870
17670
42270
90719
18486
80006
Giải ba 30839
33185
10586
05172
77696
35943
Giải nhì 05346 18434 30374
Giải nhất 56954 74636 75100
Đặc biệt 205717 332403 808214

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 3 0 6
1 5 7 2 7 4 4 9
2 4
3 4 9 0 4 6 9 9
4 0 4 6 3 8 3
5 4 9 6 1 8
6 3 9 9 0 6
7 7 2 0 0 0 4
8 5 8 6 6
9 7 9 0 2 2 4 8 9 6 7

Copyright © 2021 by soicaulive.com. All rights reserved
Chuyên trang Phân tích, soi cầu, thống kê và Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số Ba Miền nhanh nhất, chính xác nhất.

to top