-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 2 - Thông tin XSMT thứ 2 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 70 | 43 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 407 | 828 | ||
| Giải sáu |
2696 8078 9341 |
3200 8783 1819 |
||
| Giải năm | 7887 | 9655 | ||
| Giải tư |
31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 |
48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 |
||
| Giải ba |
82119 29145 |
63545 41808 |
||
| Giải nhì | 86332 | 74557 | ||
| Giải nhất | 75346 | 85901 | ||
| Đặc biệt | 957368 | 122206 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 7 | 0 1 6 7 8 |
| 1 | 9 9 | 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 1 1 4 5 6 7 | 1 3 5 |
| 5 | 2 5 7 8 | |
| 6 | 8 9 | 2 |
| 7 | 0 8 | |
| 8 | 7 | 3 3 |
| 9 | 1 6 | 3 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 92 | 36 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 137 | 674 | ||
| Giải sáu |
3955 4504 4931 |
2831 9542 5417 |
||
| Giải năm | 4233 | 9594 | ||
| Giải tư |
15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 |
99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
||
| Giải ba |
47281 18143 |
08643 79054 |
||
| Giải nhì | 94955 | 87093 | ||
| Giải nhất | 98313 | 75966 | ||
| Đặc biệt | 610770 | 339761 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 | |
| 1 | 1 3 | 7 7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1 3 7 | 1 6 |
| 4 | 3 8 | 2 3 |
| 5 | 5 5 | 4 7 |
| 6 | 1 2 | 1 6 |
| 7 | 0 | 0 3 4 |
| 8 | 1 9 | 4 |
| 9 | 2 | 2 3 4 8 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 58 | 27 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 003 | 400 | ||
| Giải sáu |
7392 7415 9428 |
7538 4254 1904 |
||
| Giải năm | 2667 | 9078 | ||
| Giải tư |
30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 |
93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 |
||
| Giải ba |
71841 76614 |
12968 85605 |
||
| Giải nhì | 45331 | 51067 | ||
| Giải nhất | 29551 | 92655 | ||
| Đặc biệt | 988145 | 744184 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 | 0 4 5 8 |
| 1 | 4 5 | 5 8 |
| 2 | 0 4 8 | 7 9 |
| 3 | 1 | 8 |
| 4 | 1 1 5 | 5 |
| 5 | 1 8 | 4 5 6 |
| 6 | 1 7 | 7 8 |
| 7 | 5 | 8 8 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 2 4 9 |
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 42 | 01 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 975 | 097 | ||
| Giải sáu |
8467 9122 3843 |
8875 4982 8158 |
||
| Giải năm | 5428 | 7995 | ||
| Giải tư |
00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
||
| Giải ba |
89023 62999 |
13446 26463 |
||
| Giải nhì | 37771 | 35617 | ||
| Giải nhất | 37418 | 75893 | ||
| Đặc biệt | 724069 | 013428 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 2 | |
| 1 | 8 9 | 7 |
| 2 | 2 3 3 7 8 | 8 |
| 3 | 8 8 | |
| 4 | 2 3 | 6 |
| 5 | 8 9 | |
| 6 | 7 9 | 3 3 4 |
| 7 | 1 5 | 5 6 |
| 8 | 3 4 | 2 |
| 9 | 9 | 3 3 5 5 7 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 72 | 49 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 076 | 918 | ||
| Giải sáu |
1583 4673 7851 |
2118 3452 9697 |
||
| Giải năm | 3001 | 6914 | ||
| Giải tư |
78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 |
75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377 |
||
| Giải ba |
05484 13837 |
77399 15416 |
||
| Giải nhì | 27737 | 09767 | ||
| Giải nhất | 33593 | 71122 | ||
| Đặc biệt | 739904 | 410154 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 1 4 4 6 | |
| 1 | 1 3 4 6 8 8 | |
| 2 | 0 2 | |
| 3 | 7 7 9 | 9 |
| 4 | 8 9 | |
| 5 | 1 1 | 2 4 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 2 3 6 | 7 |
| 8 | 2 3 4 | 8 |
| 9 | 3 6 | 7 9 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 76 | 24 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 683 | 565 | ||
| Giải sáu |
8223 3049 1124 |
3976 1622 7075 |
||
| Giải năm | 6917 | 5224 | ||
| Giải tư |
98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 |
20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501 |
||
| Giải ba |
07088 21154 |
97610 76122 |
||
| Giải nhì | 94449 | 80633 | ||
| Giải nhất | 45818 | 53676 | ||
| Đặc biệt | 133482 | 449399 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 5 | 1 |
| 1 | 7 8 | 0 |
| 2 | 3 4 6 | 2 2 4 4 |
| 3 | 1 | 3 |
| 4 | 9 9 | 2 |
| 5 | 2 4 | 5 |
| 6 | 4 | 5 5 |
| 7 | 5 6 | 3 5 6 6 6 |
| 8 | 2 3 8 | |
| 9 | 4 | 1 9 |











