-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 2 - Thông tin XSMT thứ 2 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 20 | 02 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 414 | 292 | ||
| Giải sáu |
2029 1985 4867 |
0253 3166 6359 |
||
| Giải năm | 6324 | 4787 | ||
| Giải tư |
33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630 |
17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728 |
||
| Giải ba |
83903 44720 |
15787 41022 |
||
| Giải nhì | 66364 | 54855 | ||
| Giải nhất | 66644 | 23932 | ||
| Đặc biệt | 218982 | 793529 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 9 | 2 3 |
| 1 | 1 3 4 | |
| 2 | 0 0 4 9 | 1 2 8 9 |
| 3 | 0 | 2 2 |
| 4 | 4 | 3 6 |
| 5 | 3 5 7 9 | |
| 6 | 2 4 5 7 | 6 |
| 7 | ||
| 8 | 2 5 | 7 7 |
| 9 | 7 | 2 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 41 | 94 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 013 | 051 | ||
| Giải sáu |
2437 0049 8094 |
2074 7465 5316 |
||
| Giải năm | 8824 | 1201 | ||
| Giải tư |
73619 43749 04479 10459 40203 77341 82202 |
88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438 |
||
| Giải ba |
29793 94486 |
05582 47549 |
||
| Giải nhì | 66216 | 32017 | ||
| Giải nhất | 27829 | 55081 | ||
| Đặc biệt | 063739 | 559552 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 3 | 1 |
| 1 | 3 6 9 | 6 7 |
| 2 | 4 9 | 9 9 |
| 3 | 7 9 | 8 |
| 4 | 1 1 9 9 | 5 5 9 |
| 5 | 9 | 1 2 2 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 9 | 4 |
| 8 | 6 | 1 2 |
| 9 | 3 4 | 4 5 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 42 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 196 | 634 | ||
| Giải sáu |
4842 8842 2771 |
7933 4114 2186 |
||
| Giải năm | 8073 | 9554 | ||
| Giải tư |
01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 |
98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 |
||
| Giải ba |
90193 90461 |
79595 41866 |
||
| Giải nhì | 63186 | 67358 | ||
| Giải nhất | 96151 | 89366 | ||
| Đặc biệt | 551680 | 836508 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 8 | |
| 1 | 3 | 4 |
| 2 | 2 8 | |
| 3 | 3 4 | |
| 4 | 2 2 2 2 | 3 |
| 5 | 1 | 4 6 8 |
| 6 | 1 2 4 | 6 6 |
| 7 | 1 2 3 | |
| 8 | 0 6 | 6 6 7 |
| 9 | 3 5 6 7 | 1 5 7 |
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 42 | 52 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 946 | 845 | ||
| Giải sáu |
2870 0386 9642 |
0631 9649 4772 |
||
| Giải năm | 4572 | 4437 | ||
| Giải tư |
51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 |
46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 |
||
| Giải ba |
15181 37280 |
50773 42913 |
||
| Giải nhì | 56453 | 92450 | ||
| Giải nhất | 91315 | 78454 | ||
| Đặc biệt | 484050 | 850554 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 9 | |
| 1 | 5 9 | 3 |
| 2 | 5 | 7 |
| 3 | 3 | 1 7 |
| 4 | 2 2 4 6 | 5 9 |
| 5 | 0 3 9 | 0 2 4 4 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 0 2 | 2 3 |
| 8 | 0 1 5 6 8 | 2 |
| 9 | 2 3 5 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 80 | 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 847 | 412 | ||
| Giải sáu |
2329 1942 8380 |
5351 1560 4074 |
||
| Giải năm | 0962 | 0260 | ||
| Giải tư |
33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 |
||
| Giải ba |
72830 41721 |
80514 80333 |
||
| Giải nhì | 34106 | 05319 | ||
| Giải nhất | 24327 | 17913 | ||
| Đặc biệt | 524115 | 705900 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 5 6 | 0 4 |
| 1 | 5 | 2 3 4 9 |
| 2 | 1 7 9 | 2 |
| 3 | 0 | 3 |
| 4 | 2 7 | 3 |
| 5 | 9 | 1 |
| 6 | 2 | 0 0 4 6 9 |
| 7 | 9 | 4 |
| 8 | 0 0 1 8 9 | 2 5 |
| 9 | 0 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 83 | 95 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 108 | 526 | ||
| Giải sáu |
4516 2153 5657 |
2332 7586 6707 |
||
| Giải năm | 9135 | 7721 | ||
| Giải tư |
69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
||
| Giải ba |
26392 21102 |
17418 84124 |
||
| Giải nhì | 13378 | 10657 | ||
| Giải nhất | 38414 | 09486 | ||
| Đặc biệt | 840838 | 303904 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 4 4 7 8 |
| 1 | 4 6 | 8 |
| 2 | 1 1 4 4 4 4 6 | |
| 3 | 5 8 | 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 3 7 | 7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 1 3 8 9 | 6 6 |
| 9 | 0 2 4 8 | 3 5 |











