- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 2 - Thông tin XSMT thứ 2 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 61 | 73 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 033 | 859 | ||
| Giải sáu |
9557 2871 6880 |
2412 9388 2010 |
||
| Giải năm | 1993 | 6328 | ||
| Giải tư |
73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 |
73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 |
||
| Giải ba |
09617 65729 |
30349 07846 |
||
| Giải nhì | 83913 | 94339 | ||
| Giải nhất | 93655 | 07803 | ||
| Đặc biệt | 197681 | 110194 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 | |
| 1 | 1 3 7 | 0 2 |
| 2 | 4 9 | 7 8 |
| 3 | 3 | 0 1 9 |
| 4 | 6 7 | 6 9 |
| 5 | 5 7 | 5 9 |
| 6 | 1 | 5 |
| 7 | 1 8 | 3 |
| 8 | 0 1 3 | 2 2 8 |
| 9 | 0 3 | 4 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 46 | 23 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 245 | 177 | ||
| Giải sáu |
9055 9726 4392 |
0780 2946 4465 |
||
| Giải năm | 6977 | 3300 | ||
| Giải tư |
23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 |
12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 |
||
| Giải ba |
31658 29350 |
14379 98713 |
||
| Giải nhì | 57931 | 14684 | ||
| Giải nhất | 59091 | 43027 | ||
| Đặc biệt | 325404 | 475909 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 9 | 0 9 |
| 1 | 3 3 6 | |
| 2 | 6 | 3 7 |
| 3 | 1 2 4 | 8 |
| 4 | 5 6 | 6 |
| 5 | 0 5 8 | 5 5 |
| 6 | 9 | 5 8 |
| 7 | 7 | 7 9 |
| 8 | 2 | 0 2 4 |
| 9 | 1 2 9 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 70 | 43 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 407 | 828 | ||
| Giải sáu |
2696 8078 9341 |
3200 8783 1819 |
||
| Giải năm | 7887 | 9655 | ||
| Giải tư |
31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 |
48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 |
||
| Giải ba |
82119 29145 |
63545 41808 |
||
| Giải nhì | 86332 | 74557 | ||
| Giải nhất | 75346 | 85901 | ||
| Đặc biệt | 957368 | 122206 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 7 | 0 1 6 7 8 |
| 1 | 9 9 | 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 1 1 4 5 6 7 | 1 3 5 |
| 5 | 2 5 7 8 | |
| 6 | 8 9 | 2 |
| 7 | 0 8 | |
| 8 | 7 | 3 3 |
| 9 | 1 6 | 3 |
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 92 | 36 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 137 | 674 | ||
| Giải sáu |
3955 4504 4931 |
2831 9542 5417 |
||
| Giải năm | 4233 | 9594 | ||
| Giải tư |
15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 |
99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
||
| Giải ba |
47281 18143 |
08643 79054 |
||
| Giải nhì | 94955 | 87093 | ||
| Giải nhất | 98313 | 75966 | ||
| Đặc biệt | 610770 | 339761 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 | |
| 1 | 1 3 | 7 7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1 3 7 | 1 6 |
| 4 | 3 8 | 2 3 |
| 5 | 5 5 | 4 7 |
| 6 | 1 2 | 1 6 |
| 7 | 0 | 0 3 4 |
| 8 | 1 9 | 4 |
| 9 | 2 | 2 3 4 8 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 58 | 27 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 003 | 400 | ||
| Giải sáu |
7392 7415 9428 |
7538 4254 1904 |
||
| Giải năm | 2667 | 9078 | ||
| Giải tư |
30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 |
93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 |
||
| Giải ba |
71841 76614 |
12968 85605 |
||
| Giải nhì | 45331 | 51067 | ||
| Giải nhất | 29551 | 92655 | ||
| Đặc biệt | 988145 | 744184 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 | 0 4 5 8 |
| 1 | 4 5 | 5 8 |
| 2 | 0 4 8 | 7 9 |
| 3 | 1 | 8 |
| 4 | 1 1 5 | 5 |
| 5 | 1 8 | 4 5 6 |
| 6 | 1 7 | 7 8 |
| 7 | 5 | 8 8 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 2 4 9 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 42 | 01 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 975 | 097 | ||
| Giải sáu |
8467 9122 3843 |
8875 4982 8158 |
||
| Giải năm | 5428 | 7995 | ||
| Giải tư |
00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
||
| Giải ba |
89023 62999 |
13446 26463 |
||
| Giải nhì | 37771 | 35617 | ||
| Giải nhất | 37418 | 75893 | ||
| Đặc biệt | 724069 | 013428 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 2 | |
| 1 | 8 9 | 7 |
| 2 | 2 3 3 7 8 | 8 |
| 3 | 8 8 | |
| 4 | 2 3 | 6 |
| 5 | 8 9 | |
| 6 | 7 9 | 3 3 4 |
| 7 | 1 5 | 5 6 |
| 8 | 3 4 | 2 |
| 9 | 9 | 3 3 5 5 7 |











