- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 2 - Thông tin XSMT thứ 2 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 63 | 96 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 422 | 211 | ||
| Giải sáu |
9042 0371 3073 |
0496 9683 6258 |
||
| Giải năm | 5618 | 9957 | ||
| Giải tư |
92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 |
45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 |
||
| Giải ba |
44889 96126 |
59000 17917 |
||
| Giải nhì | 71354 | 64779 | ||
| Giải nhất | 46820 | 67551 | ||
| Đặc biệt | 764064 | 071982 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 | 0 |
| 1 | 8 | 1 7 |
| 2 | 0 2 3 6 | 4 |
| 3 | 2 6 | |
| 4 | 2 4 | |
| 5 | 4 8 | 1 2 7 8 |
| 6 | 3 4 9 | |
| 7 | 1 3 | 9 |
| 8 | 9 | 2 3 5 |
| 9 | 1 1 | 3 4 6 6 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 71 | 98 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 139 | 709 | ||
| Giải sáu |
5990 2962 1373 |
9856 5874 9028 |
||
| Giải năm | 3374 | 1787 | ||
| Giải tư |
39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 |
56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
||
| Giải ba |
15469 66303 |
12154 42265 |
||
| Giải nhì | 18358 | 83214 | ||
| Giải nhất | 49268 | 21434 | ||
| Đặc biệt | 258493 | 761468 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 | 1 9 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 7 | 8 |
| 3 | 9 | 4 |
| 4 | 3 | 9 |
| 5 | 8 | 4 6 8 |
| 6 | 2 8 8 9 | 5 8 |
| 7 | 1 1 3 4 | 1 4 8 |
| 8 | 6 | 0 3 7 |
| 9 | 0 3 5 6 | 8 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 53 | 90 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 215 | 257 | ||
| Giải sáu |
9541 0756 2048 |
3009 0230 4236 |
||
| Giải năm | 6681 | 7611 | ||
| Giải tư |
75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 |
56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
||
| Giải ba |
42298 46162 |
66237 60231 |
||
| Giải nhì | 17310 | 21122 | ||
| Giải nhất | 11117 | 88269 | ||
| Đặc biệt | 256954 | 519579 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 9 | |
| 1 | 0 5 5 7 | 1 9 |
| 2 | 3 4 | 2 9 |
| 3 | 7 | 0 1 6 7 |
| 4 | 1 3 8 | |
| 5 | 3 4 6 | 7 |
| 6 | 2 | 5 9 9 |
| 7 | 9 | |
| 8 | 1 5 | 2 5 |
| 9 | 0 8 | 0 6 |
XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 46 | 61 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 764 | 576 | ||
| Giải sáu |
6685 1097 4093 |
3337 2914 3233 |
||
| Giải năm | 7900 | 3385 | ||
| Giải tư |
63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 |
86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186 |
||
| Giải ba |
69403 67148 |
33825 30928 |
||
| Giải nhì | 93829 | 53742 | ||
| Giải nhất | 64513 | 53550 | ||
| Đặc biệt | 591333 | 861008 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 0 3 | 8 |
| 1 | 2 3 | 2 3 4 |
| 2 | 9 | 2 5 8 |
| 3 | 3 | 3 7 8 |
| 4 | 6 8 | 2 4 |
| 5 | 1 3 5 | 0 5 |
| 6 | 2 4 4 | 1 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 5 | 5 6 |
| 9 | 0 3 7 |
SXMT Thứ 2 - Sổ Xố Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 68 | 53 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 300 | 346 | ||
| Giải sáu |
1419 8359 4938 |
5033 9995 7830 |
||
| Giải năm | 0893 | 7005 | ||
| Giải tư |
98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 |
||
| Giải ba |
78820 60202 |
62656 32835 |
||
| Giải nhì | 98669 | 82817 | ||
| Giải nhất | 76669 | 97191 | ||
| Đặc biệt | 243372 | 282082 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 0 2 | 5 |
| 1 | 2 9 | 0 7 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 4 6 8 | 0 3 5 |
| 4 | 6 9 | |
| 5 | 1 9 | 3 6 |
| 6 | 8 9 9 | 3 |
| 7 | 2 | 2 |
| 8 | 5 | 2 5 7 9 |
| 9 | 3 6 7 | 1 5 |
KQXSMT Thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ hai |
||||
| Giải tám | 15 | 64 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 774 | 613 | ||
| Giải sáu |
6734 0555 4638 |
9068 7718 3458 |
||
| Giải năm | 5488 | 7797 | ||
| Giải tư |
79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
||
| Giải ba |
31518 93198 |
79681 77489 |
||
| Giải nhì | 30039 | 28082 | ||
| Giải nhất | 89911 | 75713 | ||
| Đặc biệt | 988921 | 097202 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 2 4 4 | 2 8 |
| 1 | 1 5 8 | 3 3 8 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 4 8 9 | 1 |
| 4 | 5 | 3 |
| 5 | 1 5 | 1 8 |
| 6 | 4 4 8 | |
| 7 | 4 | 1 |
| 8 | 2 8 | 1 2 2 9 |
| 9 | 8 | 7 |











