- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 4 - Thông tin XSMT thứ 4 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 81 | 72 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 677 | 512 | ||
| Giải sáu |
4222 7727 0232 |
4833 3349 2742 |
||
| Giải năm | 9943 | 0325 | ||
| Giải tư |
56352 96919 38922 15759 58094 23593 06712 |
69036 80038 38919 21204 12481 01027 14199 |
||
| Giải ba |
63631 85489 |
05155 37357 |
||
| Giải nhì | 94328 | 94872 | ||
| Giải nhất | 74122 | 76232 | ||
| Đặc biệt | 323992 | 035170 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 4 | |
| 1 | 2 9 | 2 9 |
| 2 | 2 2 2 7 8 | 5 7 |
| 3 | 1 2 | 2 3 6 8 |
| 4 | 3 | 2 9 |
| 5 | 2 9 | 5 7 |
| 6 | ||
| 7 | 7 | 0 2 2 |
| 8 | 1 9 | 1 |
| 9 | 2 3 4 | 9 |
SXMT Thứ 4 - Sổ Xố Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 03 | 75 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 572 | 563 | ||
| Giải sáu |
6932 1660 3996 |
5961 6616 2393 |
||
| Giải năm | 7717 | 9539 | ||
| Giải tư |
98138 41482 89264 60801 17618 48564 80802 |
58344 39838 31489 49854 95641 80694 55855 |
||
| Giải ba |
98052 92923 |
06340 43842 |
||
| Giải nhì | 13157 | 92700 | ||
| Giải nhất | 33934 | 76603 | ||
| Đặc biệt | 089399 | 801196 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 1 2 3 | 0 3 |
| 1 | 7 8 | 6 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 2 4 8 | 8 9 |
| 4 | 0 1 2 4 | |
| 5 | 2 7 | 4 5 |
| 6 | 0 4 4 | 1 3 |
| 7 | 2 | 5 |
| 8 | 2 | 9 |
| 9 | 6 9 | 3 4 6 |
KQXSMT Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 78 | 05 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 217 | 554 | ||
| Giải sáu |
0631 3069 2118 |
4411 6387 6458 |
||
| Giải năm | 6592 | 6539 | ||
| Giải tư |
53630 28080 28722 29138 61709 53109 41368 |
02743 44955 83889 60836 96360 52717 89077 |
||
| Giải ba |
32276 56291 |
43071 88640 |
||
| Giải nhì | 32147 | 33220 | ||
| Giải nhất | 07985 | 08966 | ||
| Đặc biệt | 087038 | 446670 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 9 9 | 5 |
| 1 | 7 8 | 1 7 |
| 2 | 2 | 0 |
| 3 | 0 1 8 8 | 6 9 |
| 4 | 7 | 0 3 |
| 5 | 4 5 8 | |
| 6 | 8 9 | 0 6 |
| 7 | 6 8 | 0 1 7 |
| 8 | 0 5 | 7 9 |
| 9 | 1 2 |
XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 71 | 95 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 887 | 487 | ||
| Giải sáu |
8811 5557 3749 |
7035 8118 8917 |
||
| Giải năm | 1094 | 4022 | ||
| Giải tư |
36454 07068 21238 98793 13806 40414 15906 |
59923 44046 10311 35258 60535 20781 54375 |
||
| Giải ba |
38452 01760 |
66268 85559 |
||
| Giải nhì | 70789 | 28750 | ||
| Giải nhất | 40960 | 47246 | ||
| Đặc biệt | 863914 | 725175 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 6 6 | |
| 1 | 1 4 4 | 1 7 8 |
| 2 | 2 3 | |
| 3 | 8 | 5 5 |
| 4 | 9 | 6 6 |
| 5 | 2 4 7 | 0 8 9 |
| 6 | 0 0 8 | 8 |
| 7 | 1 | 5 5 |
| 8 | 7 9 | 1 7 |
| 9 | 3 4 | 5 |
SXMT Thứ 4 - Sổ Xố Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 31 | 66 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 633 | 891 | ||
| Giải sáu |
3438 8260 5218 |
7278 6614 7102 |
||
| Giải năm | 5045 | 8859 | ||
| Giải tư |
63964 82000 76915 89358 09408 15704 91392 |
30144 84901 66248 96908 40449 71991 29969 |
||
| Giải ba |
69556 90651 |
33287 23945 |
||
| Giải nhì | 27422 | 98806 | ||
| Giải nhất | 40057 | 77334 | ||
| Đặc biệt | 295812 | 487799 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 0 4 8 | 1 2 6 8 |
| 1 | 2 5 8 | 4 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 1 3 8 | 4 |
| 4 | 5 | 4 5 8 9 |
| 5 | 1 6 7 8 | 9 |
| 6 | 0 4 | 6 9 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 2 | 1 1 9 |
KQXSMT Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 28 | 81 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 387 | 815 | ||
| Giải sáu |
6691 7549 0767 |
2450 5900 7027 |
||
| Giải năm | 6713 | 4233 | ||
| Giải tư |
37705 60499 16419 13718 91139 45302 22005 |
85548 51828 57518 41522 73029 97018 87846 |
||
| Giải ba |
01544 92194 |
99304 79089 |
||
| Giải nhì | 55773 | 07806 | ||
| Giải nhất | 43462 | 63610 | ||
| Đặc biệt | 914016 | 762531 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 2 5 5 | 0 4 6 |
| 1 | 3 6 8 9 | 0 5 8 8 |
| 2 | 8 | 2 7 8 9 |
| 3 | 9 | 1 3 |
| 4 | 4 9 | 6 8 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 2 7 | |
| 7 | 3 | |
| 8 | 7 | 1 9 |
| 9 | 1 4 9 |











