-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 4 - Thông tin XSMT thứ 4 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 76 | 53 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 561 | 857 | ||
| Giải sáu |
0440 9937 7105 |
0463 2876 8084 |
||
| Giải năm | 2222 | 4643 | ||
| Giải tư |
82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 |
||
| Giải ba |
60843 65029 |
87698 10592 |
||
| Giải nhì | 48909 | 52429 | ||
| Giải nhất | 75304 | 12762 | ||
| Đặc biệt | 319180 | 808557 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 4 5 9 | |
| 1 | 1 2 | |
| 2 | 2 9 | 9 |
| 3 | 3 5 7 9 | |
| 4 | 0 1 3 | 2 3 |
| 5 | 1 2 | 3 7 7 |
| 6 | 1 | 2 3 4 |
| 7 | 6 | 6 6 9 |
| 8 | 0 | 4 |
| 9 | 6 | 2 8 8 |
SXMT Thứ 4 - Sổ Xố Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 33 | 15 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 918 | 413 | ||
| Giải sáu |
2609 5732 2842 |
4792 9455 5951 |
||
| Giải năm | 0009 | 4679 | ||
| Giải tư |
07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187 |
29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 |
||
| Giải ba |
21007 54221 |
72337 51954 |
||
| Giải nhì | 88639 | 76835 | ||
| Giải nhất | 77824 | 72361 | ||
| Đặc biệt | 085141 | 130082 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 7 9 9 | |
| 1 | 2 8 | 3 5 5 |
| 2 | 1 4 | |
| 3 | 2 3 4 9 9 | 5 7 |
| 4 | 1 2 | 0 7 8 |
| 5 | 2 | 1 4 5 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 9 | |
| 8 | 6 7 | 2 6 |
| 9 | 3 | 0 0 2 |
KQXSMT Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 35 | 61 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 632 | 030 | ||
| Giải sáu |
5146 9169 2859 |
4817 7163 0534 |
||
| Giải năm | 7694 | 5084 | ||
| Giải tư |
70035 40526 08598 79536 40954 78990 87543 |
22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 |
||
| Giải ba |
54151 04951 |
28107 13038 |
||
| Giải nhì | 86205 | 17768 | ||
| Giải nhất | 18236 | 26600 | ||
| Đặc biệt | 242340 | 246700 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 5 | 0 0 7 8 |
| 1 | 5 6 7 | |
| 2 | 6 | 0 |
| 3 | 2 5 5 6 6 | 0 4 8 |
| 4 | 0 3 6 | |
| 5 | 1 1 4 9 | |
| 6 | 9 | 1 3 7 8 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 4 | |
| 9 | 0 4 8 | 7 |
XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 59 | 65 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 656 | 546 | ||
| Giải sáu |
8558 0737 1602 |
2052 8615 6704 |
||
| Giải năm | 4127 | 6241 | ||
| Giải tư |
27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786 |
62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 |
||
| Giải ba |
20839 94537 |
30884 36797 |
||
| Giải nhì | 31234 | 72954 | ||
| Giải nhất | 37823 | 11394 | ||
| Đặc biệt | 397432 | 133502 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 2 | 2 4 6 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 3 4 5 6 7 | 4 5 |
| 3 | 2 4 7 7 9 | |
| 4 | 1 3 6 6 | |
| 5 | 6 8 9 | 2 4 4 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 0 | |
| 8 | 0 6 6 | 4 |
| 9 | 7 | 4 7 |
SXMT Thứ 4 - Sổ Xố Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 32 | 29 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 727 | 183 | ||
| Giải sáu |
4448 3686 9169 |
3893 0262 4154 |
||
| Giải năm | 6888 | 1082 | ||
| Giải tư |
94107 46570 50868 73507 15360 73025 19559 |
41607 33304 61032 34858 76202 77084 13488 |
||
| Giải ba |
50033 54385 |
95109 12109 |
||
| Giải nhì | 56237 | 96365 | ||
| Giải nhất | 78008 | 98716 | ||
| Đặc biệt | 542231 | 229771 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 7 7 8 | 2 4 7 9 9 |
| 1 | 6 | |
| 2 | 5 7 | 9 |
| 3 | 1 2 3 7 | 2 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 9 | 4 8 |
| 6 | 0 8 9 | 2 5 |
| 7 | 0 | 1 |
| 8 | 5 6 8 | 2 3 4 8 |
| 9 | 3 |
KQXSMT Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 70 | 22 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 161 | 964 | ||
| Giải sáu |
0809 1761 1117 |
7044 3687 1065 |
||
| Giải năm | 2481 | 6991 | ||
| Giải tư |
53677 73766 98832 49176 99955 62246 92448 |
66780 61198 48209 91042 09852 93043 52727 |
||
| Giải ba |
85371 80242 |
69480 35014 |
||
| Giải nhì | 76803 | 49091 | ||
| Giải nhất | 61358 | 46623 | ||
| Đặc biệt | 259351 | 090741 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 3 9 | 9 |
| 1 | 7 | 4 |
| 2 | 2 3 7 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 2 6 8 | 1 2 3 4 |
| 5 | 1 5 8 | 2 |
| 6 | 1 1 6 | 4 5 |
| 7 | 0 1 6 7 | |
| 8 | 1 | 0 0 7 |
| 9 | 1 1 8 |











