- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Xổ số Miền Trung thứ 4 - Thông tin XSMT thứ 4 cập nhật cực nhanh
XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 88 | 96 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 449 | 776 | ||
| Giải sáu |
2958 2372 5786 |
6644 3009 9554 |
||
| Giải năm | 2074 | 7639 | ||
| Giải tư |
75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782 |
84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 |
||
| Giải ba |
36152 57187 |
06697 12125 |
||
| Giải nhì | 98458 | 26898 | ||
| Giải nhất | 78634 | 82129 | ||
| Đặc biệt | 971174 | 018361 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 4 | 2 9 |
| 1 | ||
| 2 | 9 | 3 5 9 |
| 3 | 4 7 | 9 |
| 4 | 3 5 9 | 4 7 |
| 5 | 2 8 8 | 3 4 |
| 6 | 1 3 | |
| 7 | 2 4 4 | 6 9 |
| 8 | 2 2 6 7 8 | 8 |
| 9 | 6 7 8 |
SXMT Thứ 4 - Sổ Xố Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 89 | 56 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 058 | 598 | ||
| Giải sáu |
5339 3399 0426 |
1633 7722 1737 |
||
| Giải năm | 2589 | 9616 | ||
| Giải tư |
36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 |
19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 |
||
| Giải ba |
22910 55986 |
38933 07099 |
||
| Giải nhì | 35117 | 41085 | ||
| Giải nhất | 77855 | 99725 | ||
| Đặc biệt | 551175 | 203857 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 6 | 1 |
| 1 | 0 3 7 | 1 6 |
| 2 | 6 9 | 2 4 4 5 |
| 3 | 8 9 | 3 3 7 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 5 8 | 6 7 |
| 6 | 0 | 4 |
| 7 | 2 5 | 6 |
| 8 | 6 9 9 | 5 |
| 9 | 0 9 | 8 9 |
KQXSMT Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 80 | 98 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 698 | 192 | ||
| Giải sáu |
9542 2991 3754 |
7608 6906 5462 |
||
| Giải năm | 2774 | 9761 | ||
| Giải tư |
06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 |
||
| Giải ba |
52557 32419 |
70682 98633 |
||
| Giải nhì | 20841 | 10974 | ||
| Giải nhất | 31276 | 76305 | ||
| Đặc biệt | 843926 | 255685 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 5 5 6 8 | |
| 1 | 4 9 | 3 |
| 2 | 6 8 | |
| 3 | 3 | |
| 4 | 1 2 | |
| 5 | 4 7 | 0 |
| 6 | 7 | 1 2 2 5 |
| 7 | 2 4 6 6 | 4 |
| 8 | 0 | 2 5 |
| 9 | 0 0 1 8 | 1 2 7 8 |
XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 57 | 92 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 582 | 984 | ||
| Giải sáu |
5271 2146 4545 |
1842 6507 6863 |
||
| Giải năm | 9724 | 0940 | ||
| Giải tư |
36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 |
||
| Giải ba |
13309 14882 |
45455 59835 |
||
| Giải nhì | 80374 | 40600 | ||
| Giải nhất | 02802 | 42821 | ||
| Đặc biệt | 598702 | 991155 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 0 2 2 6 9 | 0 7 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 4 | 1 |
| 3 | 1 5 | |
| 4 | 5 6 | 0 2 7 |
| 5 | 7 | 5 5 6 |
| 6 | 3 9 | 3 8 |
| 7 | 1 4 7 | 4 |
| 8 | 2 2 5 | 4 |
| 9 | 2 2 6 |
SXMT Thứ 4 - Sổ Xố Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 20 | 34 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 424 | 504 | ||
| Giải sáu |
9205 1526 6039 |
0271 8352 2835 |
||
| Giải năm | 2857 | 3398 | ||
| Giải tư |
82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 |
||
| Giải ba |
75369 27263 |
23459 13572 |
||
| Giải nhì | 43483 | 80955 | ||
| Giải nhất | 27525 | 29220 | ||
| Đặc biệt | 362103 | 078289 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 3 5 | 4 |
| 1 | ||
| 2 | 0 4 5 6 | 0 |
| 3 | 9 | 0 4 5 |
| 4 | 5 7 | |
| 5 | 0 7 | 2 2 5 9 |
| 6 | 3 9 | |
| 7 | 1 2 | |
| 8 | 3 | 7 7 9 |
| 9 | 0 3 5 9 | 4 5 8 8 |
KQXSMT Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ tư |
||||
| Giải tám | 75 | 07 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 444 | 721 | ||
| Giải sáu |
5770 2444 2906 |
5143 1730 0209 |
||
| Giải năm | 8344 | 5830 | ||
| Giải tư |
97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 |
||
| Giải ba |
62805 55957 |
03877 46027 |
||
| Giải nhì | 66454 | 79850 | ||
| Giải nhất | 29814 | 47601 | ||
| Đặc biệt | 132521 | 780736 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 5 6 9 | 1 7 9 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 1 3 7 | 1 7 |
| 3 | 3 | 0 0 3 6 |
| 4 | 4 4 4 | 3 |
| 5 | 4 7 | 0 7 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 0 5 | 3 6 7 |
| 8 | 0 6 | 4 5 |
| 9 | 3 |











