- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Kết quả SXMT Thứ 6 ngày 10/04/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 97 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 487 | 216 | ||
| Giải sáu |
6216 3930 8330 |
7701 3584 6874 |
||
| Giải năm | 4977 | 2839 | ||
| Giải tư |
58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
||
| Giải ba |
78227 11096 |
89310 90304 |
||
| Giải nhì | 91801 | 03460 | ||
| Giải nhất | 48159 | 73862 | ||
| Đặc biệt | 588200 | 421355 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 | 1 4 4 |
| 1 | 6 | 0 4 6 |
| 2 | 0 7 | |
| 3 | 0 0 8 | 7 9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0 1 2 |
| 7 | 1 1 7 | 1 4 |
| 8 | 7 | 4 6 9 |
| 9 | 5 6 7 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 5 09/04/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 62 | 16 | 34 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 434 | 234 | 904 | |
| Giải sáu |
8737 8289 7420 |
7182 3423 3097 |
5471 1032 8839 |
|
| Giải năm | 4919 | 2174 | 9089 | |
| Giải tư |
50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 |
58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
|
| Giải ba |
07647 19911 |
39651 22915 |
05658 88936 |
|
| Giải nhì | 78252 | 45203 | 19014 | |
| Giải nhất | 31844 | 15524 | 42228 | |
| Đặc biệt | 826200 | 009140 | 009140 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 0 | 3 | 4 5 7 |
| 1 | 1 9 | 5 6 9 | 4 4 |
| 2 | 0 0 | 3 4 | 1 8 |
| 3 | 4 4 7 | 0 4 | 2 4 4 6 8 9 |
| 4 | 4 5 7 | 0 | |
| 5 | 2 | 1 3 | 8 |
| 6 | 1 2 3 | 8 | |
| 7 | 1 4 | 1 | |
| 8 | 6 9 | 2 3 4 | 5 9 |
| 9 | 8 | 5 7 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Thứ 4 ngày 08/04/2026 |
||||
| Giải tám | 07 | 35 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 043 | 678 | ||
| Giải sáu |
3016 1887 1983 |
1574 4984 6022 |
||
| Giải năm | 2307 | 5767 | ||
| Giải tư |
72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 |
||
| Giải ba |
15567 85488 |
60459 46165 |
||
| Giải nhì | 14837 | 96422 | ||
| Giải nhất | 00392 | 87078 | ||
| Đặc biệt | 732501 | 765097 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 1 7 7 | 2 2 |
| 1 | 1 2 2 6 | 7 |
| 2 | 0 | 2 2 3 3 |
| 3 | 4 7 | 5 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 7 | 2 5 7 8 |
| 7 | 5 6 | 4 8 8 |
| 8 | 3 7 8 | 4 |
| 9 | 2 | 7 |
Kết quả SXMT Thứ 3 ngày 07/04/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 73 | 33 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 937 | 232 | ||
| Giải sáu |
0944 6936 9673 |
7850 6305 8896 |
||
| Giải năm | 3108 | 2624 | ||
| Giải tư |
66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 |
47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
||
| Giải ba |
54677 33913 |
76676 88176 |
||
| Giải nhì | 11663 | 12963 | ||
| Giải nhất | 87802 | 03088 | ||
| Đặc biệt | 031631 | 748229 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 8 | 5 9 |
| 1 | 3 7 | 0 3 |
| 2 | 4 9 | |
| 3 | 0 1 1 6 7 | 2 3 7 |
| 4 | 0 4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3 5 | 3 8 |
| 7 | 3 3 7 | 6 6 |
| 8 | 2 | 7 8 |
| 9 | 6 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 2 06/04/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 83 | 95 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 108 | 526 | ||
| Giải sáu |
4516 2153 5657 |
2332 7586 6707 |
||
| Giải năm | 9135 | 7721 | ||
| Giải tư |
69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
||
| Giải ba |
26392 21102 |
17418 84124 |
||
| Giải nhì | 13378 | 10657 | ||
| Giải nhất | 38414 | 09486 | ||
| Đặc biệt | 840838 | 303904 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 4 4 7 8 |
| 1 | 4 6 | 8 |
| 2 | 1 1 4 4 4 4 6 | |
| 3 | 5 8 | 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 3 7 | 7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 1 3 8 9 | 6 6 |
| 9 | 0 2 4 8 | 3 5 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Chủ nhật ngày 05/04/2026 |
||||
| Giải tám | 22 | 12 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 075 | 433 | 413 | |
| Giải sáu |
3501 8515 3974 |
9361 7270 0125 |
1057 1825 4067 |
|
| Giải năm | 1146 | 7027 | 9877 | |
| Giải tư |
10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 |
07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 |
|
| Giải ba |
73839 34242 |
99111 55025 |
69767 71524 |
|
| Giải nhì | 84197 | 48895 | 77219 | |
| Giải nhất | 47288 | 16646 | 37001 | |
| Đặc biệt | 106834 | 003667 | 003667 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1 2 2 | 2 3 5 9 |
| 2 | 2 8 | 5 5 5 5 7 | 4 5 |
| 3 | 4 6 9 | 3 8 | 5 |
| 4 | 2 6 | 6 7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 4 7 |
| 6 | 0 | 1 7 | 7 7 |
| 7 | 4 4 5 | 0 | 0 7 |
| 8 | 8 | 4 4 | |
| 9 | 1 3 7 | 5 7 | 4 |
Kết quả SXMT Thứ 7 ngày 04/04/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 80 | 01 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 672 | 237 | 577 | |
| Giải sáu |
3118 9747 4966 |
5724 3719 5834 |
6802 5508 0912 |
|
| Giải năm | 3487 | 1124 | 5013 | |
| Giải tư |
03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935 |
72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 |
32471 27979 19769 73052 16073 87115 14516 |
|
| Giải ba |
82551 90730 |
43027 83706 |
76996 87394 |
|
| Giải nhì | 63911 | 14171 | 73424 | |
| Giải nhất | 62877 | 06784 | 27610 | |
| Đặc biệt | 295755 | 306938 | 306938 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 2 2 | 1 6 6 | 2 8 |
| 1 | 0 1 8 | 9 | 0 2 3 5 6 |
| 2 | 8 | 4 4 5 7 | 4 |
| 3 | 0 5 | 4 7 8 | |
| 4 | 5 7 | 1 7 | |
| 5 | 1 5 | 2 | |
| 6 | 6 6 | 9 | |
| 7 | 2 7 | 1 3 | 0 1 3 3 7 9 |
| 8 | 0 7 | 4 5 | |
| 9 | 8 | 4 6 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 6 03/04/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 37 | 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 881 | 756 | ||
| Giải sáu |
9309 6099 8091 |
5795 0634 1773 |
||
| Giải năm | 0883 | 7769 | ||
| Giải tư |
65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 |
85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
||
| Giải ba |
65787 42561 |
02037 77341 |
||
| Giải nhì | 03107 | 55021 | ||
| Giải nhất | 79883 | 23815 | ||
| Đặc biệt | 579069 | 054553 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 5 7 9 | 4 |
| 1 | 1 4 | 5 |
| 2 | 6 | 1 4 9 |
| 3 | 7 | 4 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3 6 8 | |
| 6 | 1 7 9 | 3 5 8 9 |
| 7 | 3 5 | |
| 8 | 1 3 3 7 | |
| 9 | 1 6 9 | 5 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Thứ 5 ngày 02/04/2026 |
||||
| Giải tám | 74 | 21 | 09 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 785 | 464 | 214 | |
| Giải sáu |
6737 1307 6912 |
6360 7112 5230 |
4120 9959 9393 |
|
| Giải năm | 6343 | 4637 | 5625 | |
| Giải tư |
51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 |
44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 |
|
| Giải ba |
98932 49389 |
00470 59471 |
36796 59236 |
|
| Giải nhì | 40579 | 14768 | 57569 | |
| Giải nhất | 46129 | 38282 | 82739 | |
| Đặc biệt | 932159 | 775098 | 775098 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 2 7 | 8 | 9 |
| 1 | 2 9 | 2 8 | 4 7 8 8 |
| 2 | 9 | 0 1 | 0 5 5 |
| 3 | 2 3 7 | 0 7 | 6 9 |
| 4 | 3 8 | ||
| 5 | 9 | 6 7 9 | |
| 6 | 1 | 0 3 4 8 | 9 |
| 7 | 4 9 | 0 1 7 | |
| 8 | 1 1 5 9 | 2 3 4 | 6 7 |
| 9 | 8 | 3 6 |
Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay được cập nhật nhanh chóng, chính xác và đầy đủ nhất tại đây. Mỗi ngày, từ lúc 17h15, chúng tôi sẽ tường thuật trực tiếp kết quả SXMT trực tiếp từ trường quay, giúp bạn dễ dàng theo dõi các con số may mắn mà không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Trang web cung cấp bảng kết quả xổ số Miền Trung mới nhất, gồm các tỉnh như Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa và nhiều tỉnh thành khác trong khu vực.
Với hệ thống cập nhật liên tục và chính xác, bạn sẽ được nắm bắt kết quả xổ số miền Trung hôm nay một cách nhanh nhất, tiện lợi cho việc kiểm tra và đối chiếu. Đặc biệt, các thông tin về kết quả SXMT đều được lưu trữ đầy đủ, giúp bạn tra cứu lịch sử kết quả dễ dàng khi cần thiết. Hãy theo dõi ngay để không bỏ lỡ những con số may mắn trong kỳ quay xổ số Miền Trung hôm nay!











