- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Kết quả SXMT Thứ 2 ngày 13/04/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 80 | 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 847 | 412 | ||
| Giải sáu |
2329 1942 8380 |
5351 1560 4074 |
||
| Giải năm | 0962 | 0260 | ||
| Giải tư |
33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 |
||
| Giải ba |
72830 41721 |
80514 80333 |
||
| Giải nhì | 34106 | 05319 | ||
| Giải nhất | 24327 | 17913 | ||
| Đặc biệt | 524115 | 705900 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 5 6 | 0 4 |
| 1 | 5 | 2 3 4 9 |
| 2 | 1 7 9 | 2 |
| 3 | 0 | 3 |
| 4 | 2 7 | 3 |
| 5 | 9 | 1 |
| 6 | 2 | 0 0 4 6 9 |
| 7 | 9 | 4 |
| 8 | 0 0 1 8 9 | 2 5 |
| 9 | 0 |
Cập nhật nhanh XSMT Chủ nhật 12/04/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 24 | 39 | 03 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 467 | 183 | 175 | |
| Giải sáu |
6469 0928 9060 |
4855 5784 3606 |
7861 4841 0910 |
|
| Giải năm | 9817 | 7130 | 9862 | |
| Giải tư |
19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 |
27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 |
17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 |
|
| Giải ba |
76867 76983 |
54335 63721 |
87746 73391 |
|
| Giải nhì | 99482 | 78002 | 63011 | |
| Giải nhất | 70476 | 22283 | 29371 | |
| Đặc biệt | 243524 | 259939 | 259939 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 6 | 1 3 3 | |
| 1 | 4 7 | 2 | 0 1 4 8 |
| 2 | 4 4 8 | 1 | 8 |
| 3 | 9 | 0 5 9 9 | 5 |
| 4 | 1 7 9 | 2 6 | 0 1 6 |
| 5 | 2 | 5 7 | 3 |
| 6 | 0 7 7 9 | 1 2 | |
| 7 | 6 7 | 8 | 1 5 |
| 8 | 2 3 | 2 3 3 4 | |
| 9 | 0 | 1 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Thứ 7 ngày 11/04/2026 |
||||
| Giải tám | 12 | 92 | 48 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 190 | 119 | 276 | |
| Giải sáu |
8003 5666 3806 |
1871 7291 3119 |
5697 3979 0247 |
|
| Giải năm | 4741 | 7230 | 5415 | |
| Giải tư |
85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 |
85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 |
54780 06966 05648 50663 35232 62468 13145 |
|
| Giải ba |
95122 79489 |
81836 27678 |
19399 46221 |
|
| Giải nhì | 25851 | 17067 | 29737 | |
| Giải nhất | 48155 | 56417 | 39565 | |
| Đặc biệt | 115128 | 443100 | 443100 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 3 4 6 7 8 | 0 | |
| 1 | 2 | 7 9 9 | 5 |
| 2 | 2 3 8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0 1 6 | 2 7 |
| 4 | 0 1 | 3 6 | 5 7 8 8 |
| 5 | 1 5 | ||
| 6 | 6 | 6 7 | 3 4 5 6 8 |
| 7 | 5 | 1 1 8 9 | 6 9 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 0 | 1 2 | 7 9 |
Kết quả SXMT Thứ 6 ngày 10/04/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 97 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 487 | 216 | ||
| Giải sáu |
6216 3930 8330 |
7701 3584 6874 |
||
| Giải năm | 4977 | 2839 | ||
| Giải tư |
58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
||
| Giải ba |
78227 11096 |
89310 90304 |
||
| Giải nhì | 91801 | 03460 | ||
| Giải nhất | 48159 | 73862 | ||
| Đặc biệt | 588200 | 421355 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 | 1 4 4 |
| 1 | 6 | 0 4 6 |
| 2 | 0 7 | |
| 3 | 0 0 8 | 7 9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0 1 2 |
| 7 | 1 1 7 | 1 4 |
| 8 | 7 | 4 6 9 |
| 9 | 5 6 7 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 5 09/04/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 62 | 16 | 34 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 434 | 234 | 904 | |
| Giải sáu |
8737 8289 7420 |
7182 3423 3097 |
5471 1032 8839 |
|
| Giải năm | 4919 | 2174 | 9089 | |
| Giải tư |
50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 |
58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
|
| Giải ba |
07647 19911 |
39651 22915 |
05658 88936 |
|
| Giải nhì | 78252 | 45203 | 19014 | |
| Giải nhất | 31844 | 15524 | 42228 | |
| Đặc biệt | 826200 | 009140 | 009140 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 0 | 3 | 4 5 7 |
| 1 | 1 9 | 5 6 9 | 4 4 |
| 2 | 0 0 | 3 4 | 1 8 |
| 3 | 4 4 7 | 0 4 | 2 4 4 6 8 9 |
| 4 | 4 5 7 | 0 | |
| 5 | 2 | 1 3 | 8 |
| 6 | 1 2 3 | 8 | |
| 7 | 1 4 | 1 | |
| 8 | 6 9 | 2 3 4 | 5 9 |
| 9 | 8 | 5 7 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Thứ 4 ngày 08/04/2026 |
||||
| Giải tám | 07 | 35 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 043 | 678 | ||
| Giải sáu |
3016 1887 1983 |
1574 4984 6022 |
||
| Giải năm | 2307 | 5767 | ||
| Giải tư |
72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 |
||
| Giải ba |
15567 85488 |
60459 46165 |
||
| Giải nhì | 14837 | 96422 | ||
| Giải nhất | 00392 | 87078 | ||
| Đặc biệt | 732501 | 765097 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 1 7 7 | 2 2 |
| 1 | 1 2 2 6 | 7 |
| 2 | 0 | 2 2 3 3 |
| 3 | 4 7 | 5 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 7 | 2 5 7 8 |
| 7 | 5 6 | 4 8 8 |
| 8 | 3 7 8 | 4 |
| 9 | 2 | 7 |
Kết quả SXMT Thứ 3 ngày 07/04/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 73 | 33 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 937 | 232 | ||
| Giải sáu |
0944 6936 9673 |
7850 6305 8896 |
||
| Giải năm | 3108 | 2624 | ||
| Giải tư |
66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 |
47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
||
| Giải ba |
54677 33913 |
76676 88176 |
||
| Giải nhì | 11663 | 12963 | ||
| Giải nhất | 87802 | 03088 | ||
| Đặc biệt | 031631 | 748229 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 8 | 5 9 |
| 1 | 3 7 | 0 3 |
| 2 | 4 9 | |
| 3 | 0 1 1 6 7 | 2 3 7 |
| 4 | 0 4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3 5 | 3 8 |
| 7 | 3 3 7 | 6 6 |
| 8 | 2 | 7 8 |
| 9 | 6 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 2 06/04/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 83 | 95 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 108 | 526 | ||
| Giải sáu |
4516 2153 5657 |
2332 7586 6707 |
||
| Giải năm | 9135 | 7721 | ||
| Giải tư |
69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
||
| Giải ba |
26392 21102 |
17418 84124 |
||
| Giải nhì | 13378 | 10657 | ||
| Giải nhất | 38414 | 09486 | ||
| Đặc biệt | 840838 | 303904 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 4 4 7 8 |
| 1 | 4 6 | 8 |
| 2 | 1 1 4 4 4 4 6 | |
| 3 | 5 8 | 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 3 7 | 7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 1 3 8 9 | 6 6 |
| 9 | 0 2 4 8 | 3 5 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Chủ nhật ngày 05/04/2026 |
||||
| Giải tám | 22 | 12 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 075 | 433 | 413 | |
| Giải sáu |
3501 8515 3974 |
9361 7270 0125 |
1057 1825 4067 |
|
| Giải năm | 1146 | 7027 | 9877 | |
| Giải tư |
10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 |
07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 |
|
| Giải ba |
73839 34242 |
99111 55025 |
69767 71524 |
|
| Giải nhì | 84197 | 48895 | 77219 | |
| Giải nhất | 47288 | 16646 | 37001 | |
| Đặc biệt | 106834 | 003667 | 003667 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1 2 2 | 2 3 5 9 |
| 2 | 2 8 | 5 5 5 5 7 | 4 5 |
| 3 | 4 6 9 | 3 8 | 5 |
| 4 | 2 6 | 6 7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 4 7 |
| 6 | 0 | 1 7 | 7 7 |
| 7 | 4 4 5 | 0 | 0 7 |
| 8 | 8 | 4 4 | |
| 9 | 1 3 7 | 5 7 | 4 |
Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay được cập nhật nhanh chóng, chính xác và đầy đủ nhất tại đây. Mỗi ngày, từ lúc 17h15, chúng tôi sẽ tường thuật trực tiếp kết quả SXMT trực tiếp từ trường quay, giúp bạn dễ dàng theo dõi các con số may mắn mà không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Trang web cung cấp bảng kết quả xổ số Miền Trung mới nhất, gồm các tỉnh như Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa và nhiều tỉnh thành khác trong khu vực.
Với hệ thống cập nhật liên tục và chính xác, bạn sẽ được nắm bắt kết quả xổ số miền Trung hôm nay một cách nhanh nhất, tiện lợi cho việc kiểm tra và đối chiếu. Đặc biệt, các thông tin về kết quả SXMT đều được lưu trữ đầy đủ, giúp bạn tra cứu lịch sử kết quả dễ dàng khi cần thiết. Hãy theo dõi ngay để không bỏ lỡ những con số may mắn trong kỳ quay xổ số Miền Trung hôm nay!











