- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Kết quả SXMT Thứ 3 ngày 27/01/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 92 | 15 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 896 | 551 | ||
| Giải sáu |
9829 9976 7089 |
5047 6736 7760 |
||
| Giải năm | 0083 | 5833 | ||
| Giải tư |
05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 |
24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423 |
||
| Giải ba |
84946 05810 |
03989 96541 |
||
| Giải nhì | 04580 | 50542 | ||
| Giải nhất | 89963 | 45989 | ||
| Đặc biệt | 491397 | 415292 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 3 | |
| 1 | 0 0 | 0 5 6 |
| 2 | 9 | 3 |
| 3 | 8 | 3 4 6 |
| 4 | 2 6 | 1 2 7 |
| 5 | 8 | 1 |
| 6 | 1 3 | 0 8 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 0 2 3 9 | 1 9 9 9 |
| 9 | 2 6 7 | 2 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 2 26/01/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 68 | 53 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 300 | 346 | ||
| Giải sáu |
1419 8359 4938 |
5033 9995 7830 |
||
| Giải năm | 0893 | 7005 | ||
| Giải tư |
98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 |
||
| Giải ba |
78820 60202 |
62656 32835 |
||
| Giải nhì | 98669 | 82817 | ||
| Giải nhất | 76669 | 97191 | ||
| Đặc biệt | 243372 | 282082 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 0 2 | 5 |
| 1 | 2 9 | 0 7 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 4 6 8 | 0 3 5 |
| 4 | 6 9 | |
| 5 | 1 9 | 3 6 |
| 6 | 8 9 9 | 3 |
| 7 | 2 | 2 |
| 8 | 5 | 2 5 7 9 |
| 9 | 3 6 7 | 1 5 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Chủ nhật ngày 25/01/2026 |
||||
| Giải tám | 80 | 73 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 361 | 129 | 083 | |
| Giải sáu |
4016 1057 4652 |
7583 0979 7210 |
7657 8537 4636 |
|
| Giải năm | 2582 | 2920 | 2470 | |
| Giải tư |
19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 |
17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
|
| Giải ba |
76837 17211 |
47969 53086 |
41590 01143 |
|
| Giải nhì | 08887 | 95790 | 64199 | |
| Giải nhất | 66388 | 15082 | 41975 | |
| Đặc biệt | 557999 | 002377 | 002377 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 | ||
| 1 | 1 6 8 | 0 9 | |
| 2 | 0 9 9 | ||
| 3 | 4 7 | 5 | 6 7 8 |
| 4 | 2 2 6 | 3 4 8 | |
| 5 | 2 7 | 2 4 7 | |
| 6 | 1 7 7 | 4 9 | |
| 7 | 3 7 9 | 0 0 5 9 | |
| 8 | 0 2 7 8 | 2 3 5 6 9 | 3 |
| 9 | 9 | 0 | 0 0 5 9 |
Kết quả SXMT Thứ 7 ngày 24/01/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 59 | 21 | 78 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 648 | 187 | 189 | |
| Giải sáu |
9607 0261 5279 |
9039 0320 8746 |
1715 6524 8987 |
|
| Giải năm | 6349 | 6929 | 2906 | |
| Giải tư |
37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 |
31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 |
10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
|
| Giải ba |
12913 47706 |
74642 13095 |
13154 12707 |
|
| Giải nhì | 61759 | 83497 | 21234 | |
| Giải nhất | 27176 | 02432 | 45826 | |
| Đặc biệt | 213974 | 640224 | 640224 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 6 7 | 1 9 | 6 7 |
| 1 | 1 3 | 5 | 5 |
| 2 | 0 1 4 9 | 3 4 6 | |
| 3 | 2 9 | 0 4 5 | |
| 4 | 3 6 7 8 9 | 2 2 6 | |
| 5 | 6 9 9 | 9 | 4 4 |
| 6 | 1 3 | ||
| 7 | 1 4 6 9 | 4 8 | |
| 8 | 7 9 | 0 7 9 | |
| 9 | 3 5 7 | 9 9 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 6 23/01/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 32 | 96 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 816 | 511 | ||
| Giải sáu |
9737 3970 4697 |
2468 6257 9791 |
||
| Giải năm | 7501 | 3349 | ||
| Giải tư |
35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
||
| Giải ba |
84202 21419 |
95433 98744 |
||
| Giải nhì | 36255 | 10085 | ||
| Giải nhất | 38291 | 90492 | ||
| Đặc biệt | 706250 | 947850 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 2 | 5 |
| 1 | 6 9 | 1 9 |
| 2 | ||
| 3 | 1 2 7 | 0 2 3 9 |
| 4 | 1 | 1 3 4 9 |
| 5 | 0 3 5 8 | 0 7 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 0 1 8 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | 1 6 7 | 1 2 6 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Thứ 5 ngày 22/01/2026 |
||||
| Giải tám | 52 | 54 | 55 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 198 | 203 | 839 | |
| Giải sáu |
5513 2688 2112 |
6966 2300 4678 |
6697 0984 9198 |
|
| Giải năm | 0985 | 8231 | 3403 | |
| Giải tư |
05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 |
99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 |
|
| Giải ba |
54636 79667 |
30982 76140 |
81631 17089 |
|
| Giải nhì | 30770 | 29416 | 61142 | |
| Giải nhất | 31571 | 48126 | 17876 | |
| Đặc biệt | 703970 | 617395 | 617395 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 0 2 3 | 3 9 | |
| 1 | 2 3 9 | 6 | 2 |
| 2 | 3 6 | ||
| 3 | 6 7 | 1 7 | 1 9 |
| 4 | 3 | 0 | 2 2 5 |
| 5 | 2 5 | 4 6 | 4 5 8 |
| 6 | 3 5 7 | 6 8 | |
| 7 | 0 0 1 | 8 | 6 7 |
| 8 | 0 5 8 | 2 | 4 9 |
| 9 | 8 | 5 6 9 | 7 8 9 |
Kết quả SXMT Thứ 4 ngày 21/01/2026 mới nhất hôm nay |
||||
| Giải tám | 15 | 82 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 765 | 589 | ||
| Giải sáu |
0855 8604 6631 |
3674 5392 0918 |
||
| Giải năm | 4443 | 1275 | ||
| Giải tư |
04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 |
||
| Giải ba |
60160 80039 |
22909 31490 |
||
| Giải nhì | 92176 | 41257 | ||
| Giải nhất | 06740 | 20791 | ||
| Đặc biệt | 765951 | 470111 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 4 5 7 | 6 9 |
| 1 | 5 | 1 8 |
| 2 | ||
| 3 | 1 9 9 | |
| 4 | 0 3 9 | 7 9 |
| 5 | 1 5 8 | 7 |
| 6 | 0 4 5 | 8 |
| 7 | 6 | 4 5 8 8 |
| 8 | 6 | 2 9 |
| 9 | 0 1 2 7 |
Cập nhật nhanh XSMT Thứ 3 20/01/2026 chuẩn từng giải |
||||
| Giải tám | 85 | 16 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 605 | 914 | ||
| Giải sáu |
8001 8129 6658 |
6654 7338 2274 |
||
| Giải năm | 8338 | 5998 | ||
| Giải tư |
10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 |
55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
||
| Giải ba |
96993 98322 |
74454 54117 |
||
| Giải nhì | 93566 | 01290 | ||
| Giải nhất | 92779 | 84676 | ||
| Đặc biệt | 472104 | 451218 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 1 4 5 | 9 |
| 1 | 4 5 6 7 8 | |
| 2 | 0 2 9 | 2 6 |
| 3 | 8 | 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 4 4 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 2 9 | 4 6 6 |
| 8 | 5 6 9 | 1 |
| 9 | 1 3 4 | 0 0 8 |
Tra cứu nhanh xổ số miền trung Thứ 2 ngày 19/01/2026 |
||||
| Giải tám | 15 | 64 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 774 | 613 | ||
| Giải sáu |
6734 0555 4638 |
9068 7718 3458 |
||
| Giải năm | 5488 | 7797 | ||
| Giải tư |
79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
||
| Giải ba |
31518 93198 |
79681 77489 |
||
| Giải nhì | 30039 | 28082 | ||
| Giải nhất | 89911 | 75713 | ||
| Đặc biệt | 988921 | 097202 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 2 4 4 | 2 8 |
| 1 | 1 5 8 | 3 3 8 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 4 8 9 | 1 |
| 4 | 5 | 3 |
| 5 | 1 5 | 1 8 |
| 6 | 4 4 8 | |
| 7 | 4 | 1 |
| 8 | 2 8 | 1 2 2 9 |
| 9 | 8 | 7 |
Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay được cập nhật nhanh chóng, chính xác và đầy đủ nhất tại đây. Mỗi ngày, từ lúc 17h15, chúng tôi sẽ tường thuật trực tiếp kết quả SXMT trực tiếp từ trường quay, giúp bạn dễ dàng theo dõi các con số may mắn mà không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Trang web cung cấp bảng kết quả xổ số Miền Trung mới nhất, gồm các tỉnh như Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa và nhiều tỉnh thành khác trong khu vực.
Với hệ thống cập nhật liên tục và chính xác, bạn sẽ được nắm bắt kết quả xổ số miền Trung hôm nay một cách nhanh nhất, tiện lợi cho việc kiểm tra và đối chiếu. Đặc biệt, các thông tin về kết quả SXMT đều được lưu trữ đầy đủ, giúp bạn tra cứu lịch sử kết quả dễ dàng khi cần thiết. Hãy theo dõi ngay để không bỏ lỡ những con số may mắn trong kỳ quay xổ số Miền Trung hôm nay!











